Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
泪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 泪 (lèi) — thứ tự nét chuẩn
泪
lèi
nước mắt
Ví dụ
她
的
泪
流
了
下
来
。
Nghĩa của 泪 →
Tập viết
Từ liên quan với 泪
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
流泪
liú
lèi
热泪盈眶
rè
lèi
yíng
kuàng