Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
热泪盈眶
HSK 6
Cách viết từ 热泪盈眶
热泪盈眶
rè
lèi
yíng
kuàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rè
nóng
Học chữ 热
Dừng
Phát lại
Chậm
lèi
nước mắt
Học chữ 泪
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
热
泪
Từ liên quan với 热泪盈眶
热
rè
nóng
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
热闹
rè
nao
náo nhiệt
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
泪
lèi
nước mắt
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
流泪
liú
lèi
热爱
rè
ài
yêu, nhiệt tâm, nhiệt tình, tha thiết, đam mê;
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
热心
rè
xīn
nhiệt tình
热量
rè
liàng
nhiệt lượng
加热
jiā
rè
làm nóng (lên)