Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 热情 (rè qíng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
热情
HSK 3
Cách viết từ 热情
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rè
nóng
Học chữ 热
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
很
有
热
情
。
Tập viết từng chữ
热
Từ liên quan với 热情
热
rè
nóng
事情
shì
qing
sự việc; công việc
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
爱情
ài
qíng
tình yêu
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh
情况
qíng
kuàng
tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, điều kiện sống; chuyển biến, thay đổi, biến đổi
热闹
rè
nao
náo nhiệt
同情
tóng
qíng
thông cảm; đồng cảm
心情
xīn
qíng
tâm trạng
表情
biǎo
qíng
biểu cảm
情景
qíng
jǐng
cảnh tượng; tình huống
情绪
qíng
xù
cảm xúc, tâm trạng (tình tự)