Đang tải...
Phồn thể: 熱情
Pinyin không dấu: reqing / re qing
热情 (rè qíng) nghĩa là “(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 熱情 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他很有热情。
Tā hěn yǒu rèqíng.
He has great enthusiasm.
Cập nhật: 2026-05-27