Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
热
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 热 (rè) — thứ tự nét chuẩn
热
rè
nóng
Ví dụ
夏
天
很
热
。
Nghĩa của 热 →
Tập viết
Từ liên quan với 热
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
热闹
rè
nao
náo nhiệt
热爱
rè
ài
yêu, nhiệt tâm, nhiệt tình, tha thiết, đam mê;
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
热心
rè
xīn
nhiệt tình
热量
rè
liàng
nhiệt lượng
加热
jiā
rè
làm nóng (lên)
亲热
qīn
rè
热泪盈眶
rè
lèi
yíng
kuàng
热门
rè
mén
nổi tiếng, hot, thịnh hành
炎热
yán
rè
热线
rè
xiàn
đường dây nóng