Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Từ điển
HSK 3
夏
HSK 3
夏
夏 (xià) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 3
xià
Pinyin không dấu:
xia
(4 từ cùng âm)
夏 (xià). Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Thứ tự nét
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết
Cần mở khoá HSK 3
Cách viết chữ 夏 →
Từ chứa chữ 夏
夏天
xià tiān
mùa hè
夏季
xià jì
mùa hè
Từ vựng HSK 3 khác
HSK 3 →
阿姨
ā yí
dì; cô
啊
ā
quá; thật; nhé
矮
ǎi
thấp
爱好
ài hào
sở thích
安静
ān jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
把
bǎ
mang, đem, lấy; ôm đồm, giữ khư khư; nép sát, kề cạnh, kề sát; canh gác, canh giữ; cây, chiếc, vốc, nắm, cái, phát, trận, ván; làm cho, khiến cho; nuôi, kết nghĩa; khoảng, gần, ước chừng
班
bān
lớp học
搬
bān
chuyển, xê dịch, dọn, rời
办法
bàn fǎ
cách làm; biện pháp; giải pháp
办公室
bàn gōng shì
văn phòng; phòng làm việc
半
bàn
một nửa
帮忙
bāng máng
giúp đỡ
Câu hỏi thường gặp
夏 đọc (phát âm) thế nào?
夏 phiên âm pinyin là “xià”.
夏 thuộc HSK mấy?
夏 thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
夏 viết thế nào?
Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 夏 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.
Cập nhật:
2026-07-05