Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
炎热
HSK 6
Cách viết từ 炎热 (yán rè) — thứ tự nét từng chữ
炎热
yán
rè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rè
nóng
Học chữ 热
Nghĩa của 炎热 →
Tập viết từng chữ
热
Từ liên quan với 炎热
热
rè
nóng
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
热闹
rè
nao
náo nhiệt
热爱
rè
ài
yêu, nhiệt tâm, nhiệt tình, tha thiết, đam mê;
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
热心
rè
xīn
nhiệt tình
热量
rè
liàng
nhiệt lượng
加热
jiā
rè
làm nóng (lên)
发炎
fā
yán
bị viêm, viêm nhiễm
亲热
qīn
rè
热泪盈眶
rè
lèi
yíng
kuàng
热门
rè
mén
nổi tiếng, hot, thịnh hành