Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
胶水
HSK 5
Cách viết từ 胶水 (jiāo shuǐ) — thứ tự nét từng chữ
胶水
jiāo
shuǐ
keo, hồ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
修
补
东
西
需
要
用
胶
水
。
Nghĩa của 胶水 →
Tập viết từng chữ
水
Từ liên quan với 胶水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
开水
kāi
shuǐ
nước sôi
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn