Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 污水 (wū shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
污水
HSK 5
Cách viết từ 污水
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
工
厂
不
能
随
便
排
放
污
水
。
Tập viết từng chữ
水
Từ liên quan với 污水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
污染
wū
rǎn
ô nhiễm
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
胶水
jiāo
shuǐ
keo, hồ