Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 污染 (wū rǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
污染
HSK 4
Cách viết từ 污染
污染
wū
rǎn
ô nhiễm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rǎn
nhuộm; bị lây
Học chữ 染
Ví dụ
这
里
被
污
染
了
。
Tập viết từng chữ
染
Từ liên quan với 污染
传染
chuán
rǎn
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn
感染
gǎn
rǎn
染
rǎn
nhuộm; bị lây
贪污
tān
wū
污蔑
wū
miè