Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贪污
HSK 6
Cách viết từ 贪污 (tān wū) — thứ tự nét từng chữ
贪污
tān
wū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 贪污 →
Từ liên quan với 贪污
污染
wū
rǎn
ô nhiễm
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn
贪婪
tān
lán
污蔑
wū
miè