Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
污蔑
HSK 6
Cách viết từ 污蔑 (wū miè) — thứ tự nét từng chữ
污蔑
wū
miè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 污蔑 →
Từ liên quan với 污蔑
污染
wū
rǎn
ô nhiễm
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn
蔑视
miè
shì
贪污
tān
wū