Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 感染 (gǎn rǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
感染
HSK 6
Cách viết từ 感染
感染
gǎn
rǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rǎn
nhuộm; bị lây
Học chữ 染
Tập viết từng chữ
染
Từ liên quan với 感染
感到
gǎn
dào
cảm thấy
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động
感觉
gǎn
jué
(đgt) cảm thấy; (dt) cảm giác
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh
感谢
gǎn
xiè
cảm ơn
污染
wū
rǎn
ô nhiễm
传染
chuán
rǎn
感激
gǎn
jī
感受
gǎn
shòu
nhận, cảm nhận, cảm thấy; cảm giác, cảm xúc