Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
掌握
HSK 5
Cách viết từ 掌握 (zhǎng wò) — thứ tự nét từng chữ
掌握
zhǎng
wò
tuyển sinh, chiêu sinh (học)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wò
nắm, cầm (nắm tay)
Học chữ 握
Ví dụ
他
已
经
掌
握
了
三
门
外
语
。
Nghĩa của 掌握 →
Tập viết từng chữ
握
Từ liên quan với 掌握
把握
bǎ
wò
nắm chắc; sự chắc chắn, sự tự tin, niềm tin
鼓掌
gǔ
zhǎng
vỗ tay
握手
wò
shǒu
bắt tay, cầm tay
握
wò
nắm, cầm (nắm tay)
掌声
zhǎng
shēng
tiếng vỗ tay (vỗ)