Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
握
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 握 (wò) — thứ tự nét chuẩn
握
wò
nắm, cầm (nắm tay)
Ví dụ
他
紧
紧
握
住
了
她
的
手
。
Nghĩa của 握 →
Tập viết
Từ liên quan với 握
把握
bǎ
wò
nắm chắc; sự chắc chắn, sự tự tin, niềm tin
握手
wò
shǒu
bắt tay, cầm tay
掌握
zhǎng
wò
tuyển sinh, chiêu sinh (học)