Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 凌晨 (líng chén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
凌晨
HSK 6
Cách viết từ 凌晨
凌晨
líng
chén
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 凌晨
早晨
zǎo
chén
buổi sáng
冰激凌
bīng
jī
líng
清晨
qīng
chén
sáng sớm (trời trong xanh)