Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 早晨 (zǎo chén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
早晨
HSK 2
Cách viết từ 早晨
早晨
zǎo
chén
buổi sáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
Học chữ 早
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
早
晨
空
气
很
好
。
Tập viết từng chữ
早
Từ liên quan với 早晨
早
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
早上
zǎo
shang
buổi sáng
早就
zǎo
jiù
đã sớm; từ lâu
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
早已
zǎo
yǐ
từ lâu, sớm đã
迟早
chí
zǎo
早期
zǎo
qī
giai đoạn đầu, thuở sớm
及早
jí
zǎo
凌晨
líng
chén
清晨
qīng
chén
sáng sớm (trời trong xanh)
早晚
zǎo
wǎn
sớm muộn (chẳng chóng thì chầy)