Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
及早
HSK 6
Cách viết từ 及早 (jí zǎo) — thứ tự nét từng chữ
及早
jí
zǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
Học chữ 早
Nghĩa của 及早 →
Tập viết từng chữ
早
Từ liên quan với 及早
早
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
早上
zǎo
shang
buổi sáng
早就
zǎo
jiù
đã sớm; từ lâu
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
早晨
zǎo
chén
buổi sáng
早已
zǎo
yǐ
từ lâu, sớm đã
及时
jí
shí
đúng lúc, kịp thời; ngay, lập tức
来不及
lái
bu
jí
không kịp
来得及
lái
de
jí
kịp
迟早
chí
zǎo
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn