Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 迟早 (chí zǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
迟早
HSK 5
Cách viết từ 迟早
迟早
chí
zǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Chí
chậm, muộn
Học chữ 迟
Dừng
Phát lại
Chậm
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
Học chữ 早
Tập viết từng chữ
迟
早
Từ liên quan với 迟早
早
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
早上
zǎo
shang
buổi sáng
早就
zǎo
jiù
đã sớm; từ lâu
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
早晨
zǎo
chén
buổi sáng
迟到
chí
dào
đến muộn
早已
zǎo
yǐ
từ lâu, sớm đã
推迟
tuī
chí
hoãn lại
迟
Chí
chậm, muộn
早期
zǎo
qī
giai đoạn đầu, thuở sớm
迟钝
chí
dùn