Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 早 (zǎo) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
早
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 早
早
zǎo
sớm, sáng sớm; từ lâu, từ sớm
Ví dụ
你
来
得
很
早
。
Tập viết