Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
迟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 迟 (Chí) — thứ tự nét chuẩn
迟
Chí
chậm, muộn
Ví dụ
你
来
得
太
迟
了
,
活
动
已
结
束
。
Nghĩa của 迟 →
Tập viết
Từ liên quan với 迟
迟到
chí
dào
đến muộn
推迟
tuī
chí
hoãn lại
迟早
chí
zǎo
迟钝
chí
dùn
迟缓
chí
huǎn
迟疑
chí
yí