Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 欣慰 (xīn wèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
欣慰
HSK 6
Cách viết từ 欣慰
欣慰
xīn
wèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 欣慰
安慰
ān
wèi
an ủi
欣赏
xīn
shǎng
thưởng thức, trân trọng (hưởng)
慰问
wèi
wèn
ủy lạo, thăm hỏi (ân cần)
欣欣向荣
xīn
xīn
xiàng
róng