Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
虚荣
HSK 6
Cách viết từ 虚荣 (xū róng) — thứ tự nét từng chữ
虚荣
xū
róng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 虚荣 →
Từ liên quan với 虚荣
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
谦虚
qiān
xū
khiêm tốn, nhũn nhặn
虚心
xū
xīn
hư tâm, khiêm tốn
光荣
guāng
róng
quang vinh, vinh dự
空虚
kōng
xū
荣幸
róng
xìng
荣誉
róng
yù
欣欣向荣
xīn
xīn
xiàng
róng
虚假
xū
jiǎ
虚伪
xū
wěi