Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 谦虚 (qiān xū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
谦虚
HSK 5
Cách viết từ 谦虚
谦虚
qiān
xū
khiêm tốn, nhũn nhặn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
虽
然
他
取
得
了
很
大
的
成
就
,
但
为
人
依
然
非
常
谦
虚
。
Từ liên quan với 谦虚
虚心
xū
xīn
hư tâm, khiêm tốn
空虚
kōng
xū
谦逊
qiān
xùn
虚假
xū
jiǎ
虚荣
xū
róng
虚伪
xū
wěi