Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
谦逊
HSK 6
Cách viết từ 谦逊 (qiān xùn) — thứ tự nét từng chữ
谦逊
qiān
xùn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 谦逊 →
Từ liên quan với 谦逊
谦虚
qiān
xū
khiêm tốn, nhũn nhặn