Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 空虚 (kōng xū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
空虚
HSK 6
Cách viết từ 空虚
空虚
kōng
xū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kōng
để trống, bỏ trống; chỗ trống, khoảng trống; rảnh, thời gian rảnh
Học chữ 空
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
空
Từ liên quan với 空虚
有空儿
yǒukòngr5
rảnh
空调
kōng
tiáo
điều hòa
空儿
kòng
r
thời gian rảnh; trống, chỗ trống
空
kōng
để trống, bỏ trống; chỗ trống, khoảng trống; rảnh, thời gian rảnh
空气
kōng
qì
không khí
填空
tián
kòng
điền vào chỗ trống
空间
kōng
jiān
không gian
空闲
kòng
xián
谦虚
qiān
xū
khiêm tốn, nhũn nhặn
天空
tiān
kōng
bầu trời, không trung
虚心
xū
xīn
hư tâm, khiêm tốn
空中
kōng
zhōng
không trung, trên trời