Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 空 (kōng) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
空
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 空
空
kōng
để trống, bỏ trống; chỗ trống, khoảng trống; rảnh, thời gian rảnh
Ví dụ
房
间
是
空
的
。
Tập viết