Đang tải...
Phồn thể: 謙虛
Pinyin không dấu: qianxu / qian xu
谦虚 (qiān xū) nghĩa là “khiêm tốn, nhũn nhặn”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 謙虛 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
虽然他取得了很大的成就,但为人依然非常谦虚。
Suīrán tā qǔdé le hěn dà de chéngjiù, dàn wéi rén yīrán fēicháng qiānxū.
Although he has achieved great success, he remains very modest as a person.
Cập nhật: