Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吃亏 (chī kuī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
吃亏
HSK 5
Cách viết từ 吃亏
吃亏
chī
kuī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Dừng
Phát lại
Chậm
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Học chữ 亏
Tập viết từng chữ
吃
亏
Từ liên quan với 吃亏
吃
chī
ăn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好吃
hǎo
chī
ngon
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
多亏
duō
kuī
幸亏
xìng
kuī
亏
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
吃苦
chī
kǔ
吃力
chī
lì
chật vật, tốn sức
亏待
kuī
dài
亏损
kuī
sǔn