Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 小吃 (xiǎo chī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
小吃
HSK 4
Cách viết từ 小吃
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Ví dụ
我
买
了
小
吃
。
Tập viết từng chữ
小
吃
Từ liên quan với 小吃
吃
chī
ăn
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
好吃
hǎo
chī
ngon
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ