Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 好吃 (hǎo chī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
好吃
HSK 2
Cách viết từ 好吃
好吃
hǎo
chī
ngon
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Ví dụ
这
个
很
好
吃
。
Tập viết từng chữ
好
吃
Từ liên quan với 好吃
你好
nǐ
hǎo
吃
chī
ăn
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
好人
hǎo
rén
người tốt