Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
吃
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 吃 (chī) — thứ tự nét chuẩn
吃
chī
ăn
Ví dụ
我
想
吃
面
条
。
Nghĩa của 吃 →
Tập viết
Từ liên quan với 吃
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好吃
hǎo
chī
ngon
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
吃亏
chī
kuī
吃苦
chī
kǔ
吃力
chī
lì
chật vật, tốn sức