Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吃苦 (chī kǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
吃苦
HSK 6
Cách viết từ 吃苦
吃苦
chī
kǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Dừng
Phát lại
Chậm
kǔ
đắng; khổ
Học chữ 苦
Tập viết từng chữ
吃
苦
Từ liên quan với 吃苦
吃
chī
ăn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好吃
hǎo
chī
ngon
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
苦
kǔ
đắng; khổ
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
吃亏
chī
kuī
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
刻苦
kè
kǔ
痛苦
tòng
kǔ
đau khổ, đau đớn; nỗi đau
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)