Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
艰苦
HSK 5
Cách viết từ 艰苦 (jiān kǔ) — thứ tự nét từng chữ
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kǔ
đắng; khổ
Học chữ 苦
Ví dụ
艰
苦
的
生
活
磨
练
了
他
的
意
志
。
Nghĩa của 艰苦 →
Tập viết từng chữ
苦
Từ liên quan với 艰苦
苦
kǔ
đắng; khổ
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
艰巨
jiān
jù
刻苦
kè
kǔ
痛苦
tòng
kǔ
đau khổ, đau đớn; nỗi đau
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)
吃苦
chī
kǔ
艰难
jiān
nán
gian nan, khó nhọc
苦尽甘来
kǔ
jìn
gān
lái
苦涩
kǔ
sè