Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 辛苦 (xīn kǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
辛苦
HSK 4
Cách viết từ 辛苦
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kǔ
đắng; khổ
Học chữ 苦
Ví dụ
工
作
很
辛
苦
。
Tập viết từng chữ
苦
Từ liên quan với 辛苦
苦
kǔ
đắng; khổ
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
刻苦
kè
kǔ
痛苦
tòng
kǔ
đau khổ, đau đớn; nỗi đau
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)
吃苦
chī
kǔ
苦尽甘来
kǔ
jìn
gān
lái
苦涩
kǔ
sè
辛勤
xīn
qín