Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 苦涩 (kǔ sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
苦涩
HSK 6
Cách viết từ 苦涩
苦涩
kǔ
sè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǔ
đắng; khổ
Học chữ 苦
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
苦
Từ liên quan với 苦涩
苦
kǔ
đắng; khổ
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
刻苦
kè
kǔ
痛苦
tòng
kǔ
đau khổ, đau đớn; nỗi đau
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)
吃苦
chī
kǔ
苦尽甘来
kǔ
jìn
gān
lái