Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 刻苦 (kè kǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
刻苦
HSK 5
Cách viết từ 刻苦
刻苦
kè
kǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
Học chữ 刻
Dừng
Phát lại
Chậm
kǔ
đắng; khổ
Học chữ 苦
Tập viết từng chữ
刻
苦
Từ liên quan với 刻苦
刻
kè
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
苦
kǔ
đắng; khổ
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
深刻
shēn
kè
sâu sắc, thâm thúy, sâu đậm, đậm sâu;
时刻
shí
kè
thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc; luôn, mọi lúc, thường xuyên
痛苦
tòng
kǔ
đau khổ, đau đớn; nỗi đau
此刻
cǐ
kè
lúc này, khoảnh khắc này
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)
吃苦
chī
kǔ
雕刻
diāo
kè