Đang tải...
thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc; luôn, mọi lúc, thường xuyên
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
这是我一生中最难忘的时刻。
Tập viết từng chữ