Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
刻
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 刻 (kè) — thứ tự nét chuẩn
刻
kè
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
Ví dụ
现
在
三
点
一
刻
。
Nghĩa của 刻 →
Tập viết
Từ liên quan với 刻
刻苦
kè
kǔ
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
深刻
shēn
kè
sâu sắc, thâm thúy, sâu đậm, đậm sâu;
时刻
shí
kè
thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc; luôn, mọi lúc, thường xuyên
此刻
cǐ
kè
lúc này, khoảnh khắc này
雕刻
diāo
kè
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
片刻
piàn
kè