Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 雕刻 (diāo kè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
雕刻
HSK 6
Cách viết từ 雕刻
雕刻
diāo
kè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
Học chữ 刻
Tập viết từng chữ
刻
Từ liên quan với 雕刻
刻
kè
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
刻苦
kè
kǔ
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
深刻
shēn
kè
sâu sắc, thâm thúy, sâu đậm, đậm sâu;
时刻
shí
kè
thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc; luôn, mọi lúc, thường xuyên
此刻
cǐ
kè
lúc này, khoảnh khắc này
雕塑
diāo
sù
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
片刻
piàn
kè