Đang tải...
sâu sắc, thâm thúy, sâu đậm, đậm sâu;
sâu, thẳm; đậm, thẫm (màu sắc); sâu sắc, trừu tượng; khắc sâu, thấm sâu, sâu sắc; sâu đậm, sâu nặng, thắm thiết; cuối, khuya; độ sâu; Thâm Quyến; rất, hết sức;
(dt) khắc; thời khắc; (lượng) khắc (15 phút)
这本书给我留下了深刻的印象。
Tập viết từng chữ