Đang tải...
nơi sâu, chỗ sâu
sâu, thẳm; đậm, thẫm (màu sắc); sâu sắc, trừu tượng; khắc sâu, thấm sâu, sâu sắc; sâu đậm, sâu nặng, thắm thiết; cuối, khuya; độ sâu; Thâm Quyến; rất, hết sức;
(dt) chỗ; nơi; (đgt) xử lý; ở chung
森林深处有一条小溪。
Tập viết từng chữ