Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 辛勤 (xīn qín) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
辛勤
HSK 6
Cách viết từ 辛勤
辛勤
xīn
qín
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 辛勤
辛苦
xīn
kǔ
vất vả, khó nhọc
勤奋
qín
fèn
cần cù, siêng năng
后勤
hòu
qín
勤俭
qín
jiǎn
勤劳
qín
láo