Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 勤奋 (qín fèn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
勤奋
HSK 5
Cách viết từ 勤奋
勤奋
qín
fèn
cần cù, siêng năng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
只
有
勤
奋
学
习
才
能
取
得
好
成
绩
。
Từ liên quan với 勤奋
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
后勤
hòu
qín
勤俭
qín
jiǎn
勤劳
qín
láo
辛勤
xīn
qín
振奋
zhèn
fèn