Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奋斗 (fèn dòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
奋斗
HSK 5
Cách viết từ 奋斗
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
年
轻
人
要
为
理
想
而
奋
斗
。
Từ liên quan với 奋斗
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
勤奋
qín
fèn
cần cù, siêng năng
搏斗
bó
dòu
斗争
dòu
zhēng
đấu tranh, chiến đấu
泰斗
tài
dǒu
战斗
zhàn
dòu
chiến đấu
振奋
zhèn
fèn