Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 战斗 (zhàn dòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
战斗
HSK 6
Cách viết từ 战斗
战斗
zhàn
dòu
chiến đấu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
们
在
战
斗
中
很
勇
敢
。
Từ liên quan với 战斗
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
战胜
zhàn
shèng
chiến thắng
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
挑战
tiǎo
zhàn
(đgt) thách thức; (dt) sự thách thức
战争
zhàn
zhēng
chiến tranh
搏斗
bó
dòu
斗争
dòu
zhēng
đấu tranh, chiến đấu
泰斗
tài
dǒu
战略
zhàn
lüè
chiến lược (sách lược)
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)
战役
zhàn
yì
作战
zuò
zhàn
chiến đấu (tác chiến)