Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
战略
HSK 6
Cách viết từ 战略 (zhàn lüè) — thứ tự nét từng chữ
战略
zhàn
lüè
chiến lược (sách lược)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
公
司
制
定
了
新
的
发
展
战
略
。
Nghĩa của 战略 →
Từ liên quan với 战略
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
战胜
zhàn
shèng
chiến thắng
省略
shěng
lüè
挑战
tiǎo
zhàn
(đgt) thách thức; (dt) sự thách thức
战争
zhàn
zhēng
chiến tranh
策略
cè
lüè
chiến lược, sách lược
忽略
hū
lüè
bỏ qua, lơ là (hốt lược)
侵略
qīn
lüè
战斗
zhàn
dòu
chiến đấu
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)
战役
zhàn
yì
作战
zuò
zhàn
chiến đấu (tác chiến)