Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 战术 (zhàn shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
战术
HSK 6
Cách viết từ 战术
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
教
练
调
整
了
比
赛
的
战
术
。
Từ liên quan với 战术
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
艺术
yì
shù
nghệ thuật
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
战胜
zhàn
shèng
chiến thắng
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
挑战
tiǎo
zhàn
(đgt) thách thức; (dt) sự thách thức
武术
wǔ
shù
võ thuật
学术
xué
shù
học thuật
战争
zhàn
zhēng
chiến tranh
魔术
mó
shù
战斗
zhàn
dòu
chiến đấu