Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
武术
HSK 5
Cách viết từ 武术 (wǔ shù) — thứ tự nét từng chữ
武术
wǔ
shù
võ thuật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
需
要
武
术
。
Nghĩa của 武术 →
Từ liên quan với 武术
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
艺术
yì
shù
nghệ thuật
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
学术
xué
shù
học thuật
魔术
mó
shù
武器
wǔ
qì
vũ khí
武侠
wǔ
xiá
武装
wǔ
zhuāng
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)