Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 魔术 (mó shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
魔术
HSK 6
Cách viết từ 魔术
魔术
mó
shù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 魔术
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
艺术
yì
shù
nghệ thuật
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
武术
wǔ
shù
võ thuật
学术
xué
shù
học thuật
魔鬼
mó
guǐ
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)